學華語Kaori Dict

對羥基苯甲酸酯

giản thể: 对羟基苯甲酸酯

duìqiǎngběnjiǎsuānzhǐ

ㄉㄨㄟˋ ㄑㄧㄤˇ ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄐㄧㄚˇ ㄙㄨㄢ ㄓˇ

ĐỐI KHAN CƠ BẢN GIÁP TOAN CHỈ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對羥基苯甲酸酯 nghĩa là gì? · Kaori Dict