小人物
xiǎorénwù
[ㄒㄧㄠˇ ㄖㄣˊ ㄨˋ]
TIỂU NHÂN VẬT
- 1.người không có danh tiếng
- 2.kẻ vô danh

例句Câu ví dụ
- 1
小人物同樣可以創造歷史。
xiǎorénwù tóngyàng kěyǐ chuàngzào lìshǐ。
Những con người nhỏ bé cũng có thể tạo ra lịch sử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.