學華語Kaori Dict

小冊子

giản thể: 小册子

xiǎozi

ㄒㄧㄠˇ ㄘㄜˋ ㄗ˙

TIỂU SÁCH TỬ

  1. 1.sách mỏng
  2. 2.tờ rơi
  3. 3.tập gấp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tờ thông tin
  2. 5.thực đơn
  3. 6.Lượng từ: 本[ben3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小冊子 nghĩa là gì? · Kaori Dict