- 1.sách mỏng
- 2.tờ rơi
- 3.tập gấp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tờ thông tin
- 5.thực đơn
- 6.Lượng từ: 本[ben3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.