學華語Kaori Dict

小衝突

giản thể: 小冲突

xiǎochōng

ㄒㄧㄠˇ ㄔㄨㄥ ㄊㄨ

TIỂU XUNG ĐỘT

  1. 1.cuộc chạm trán
  2. 2.xung đột
  3. 3.tranh chấp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.va chạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小冲突 nghĩa là gì? · Kaori Dict