- 1.người phụ nữ đã kết hôn trẻ
- 2.nhân tình
- 3.(ví von) bao cát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cổ) trẻ con làm dâu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.