學華語Kaori Dict

小媳婦

giản thể: 小媳妇

xiǎofu

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧˊ ㄈㄨ˙

TIỂU TỨC PHỤ

  1. 1.người phụ nữ đã kết hôn trẻ
  2. 2.nhân tình
  3. 3.(ví von) bao cát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cổ) trẻ con làm dâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小媳婦 nghĩa là gì? · Kaori Dict