學華語Kaori Dict

小學

giản thể: 小学

xiǎoxué

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄝˊ

TIỂU HỌC

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.trường tiểu học; trường cấp một

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在中學學習,弟弟在小學。

    wǒ zài zhōng xué xué xí dì di zài xiǎo xué

    Tôi đang học ở trường trung học, em trai tôi học ở trường tiểu học

  • 2

    他上初一,妹妹上小學。

    tā shàng chū yī mèi mei shàng xiǎo xué

    Anh đang học lớp 7, em gái anh học tiểu học

  • 3

    我在名古屋讀的小學。

    wǒ zài Mínggǔwū dú de xiǎoxué。

    Tôi đã học tiểu học ở Nagoya

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小学 nghĩa là gì? · Kaori Dict