- 1.trường tiểu học; trường cấp một

例句Câu ví dụ
- 1
我在中學學習,弟弟在小學。
wǒ zài zhōng xué xué xí dì di zài xiǎo xué
Tôi đang học ở trường trung học, em trai tôi học ở trường tiểu học
- 2
他上初一,妹妹上小學。
tā shàng chū yī mèi mei shàng xiǎo xué
Anh đang học lớp 7, em gái anh học tiểu học
- 3
我在名古屋讀的小學。
wǒ zài Mínggǔwū dú de xiǎoxué。
Tôi đã học tiểu học ở Nagoya
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.