- 1.con số nhỏ
- 2.số lượng nhỏ
- 3.phần của số ở bên phải dấu thập phân
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phần phân số của một số
- 5.số giữa 0 và 1
- 6.phân số thập phân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.