- 1.công nhân làm theo giờ
- 2.công việc theo giờ

例句Câu ví dụ
- 1
我想掙點錢,所以我一周打三天小時工。
wǒ xiǎng zhèng diǎn qián, suǒyǐ wǒ yīzhōu dǎ sān tiān xiǎoshígōng。
Tôi muốn kiếm chút tiền, vì vậy tôi làm công part time ba ngày một tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.