學華語Kaori Dict

小時工

giản thể: 小时工

xiǎoshígōng

ㄒㄧㄠˇ ㄕˊ ㄍㄨㄥ

TIỂU THỜI CÔNG

  1. 1.công nhân làm theo giờ
  2. 2.công việc theo giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想掙點錢,所以我一周打三天小時工。

    wǒ xiǎng zhèng diǎn qián, suǒyǐ wǒ yīzhōu dǎ sān tiān xiǎoshígōng。

    Tôi muốn kiếm chút tiền, vì vậy tôi làm công part time ba ngày một tuần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小时工 nghĩa là gì? · Kaori Dict