小白腰雨燕
xiǎobáiyāoyǔyàn
[ㄒㄧㄠˇ ㄅㄞˊ ㄧㄠ ㄩˇ ㄧㄢˋ]
TIỂU BẠCH YÊU VŨ YẾN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) én nhà (Apus nipalensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.