學華語Kaori Dict

小確幸

giản thể: 小确幸

xiǎoquèxìng

ㄒㄧㄠˇ ㄑㄩㄝˋ ㄒㄧㄥˋ

TIỂU XÁC HẠNH

  1. 1.điều nhỏ mang lại niềm vui (ví dụ: một ly bia lạnh sau một ngày vất vả hoặc tìm thấy món đồ bất ngờ ở cửa hàng đồ cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小确幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict