學華語Kaori Dict

小紅莓

giản thể: 小红莓

xiǎohóngméi

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄥˊ ㄇㄟˊ

TIỂU HỒNG MÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們喜歡吃新鮮的小紅莓。

    wǒmen xǐhuan chī xīnxiān de xiǎohóngméi。

    Chúng tôi thích ăn những quả mâm xôi đỏ tươi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小紅莓 nghĩa là gì? · Kaori Dict