- 1.quả nam việt quất

例句Câu ví dụ
- 1
我們喜歡吃新鮮的小紅莓。
wǒmen xǐhuan chī xīnxiān de xiǎohóngméi。
Chúng tôi thích ăn những quả mâm xôi đỏ tươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.