學華語Kaori Dict

小聰明

giản thể: 小聪明

xiǎocōngming

ㄒㄧㄠˇ ㄘㄨㄥ ㄇㄧㄥ˙

TIỂU THÔNG MINH

  1. 1.khôn vặt
  2. 2.thông minh những việc nhỏ nhặt
  3. 3.nhanh nhạy nhưng đầu óc nhỏ nhen

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使他有些小聰明,但是他並不智慧。

    jíshǐ tā yǒuxiē xiǎocōngming, dànshì tā bìngbù zhìhuì。

    Dù anh ấy có chút thông minh, nhưng anh ấy không thông minh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小聪明 nghĩa là gì? · Kaori Dict