- 1.khôn vặt
- 2.thông minh những việc nhỏ nhặt
- 3.nhanh nhạy nhưng đầu óc nhỏ nhen

例句Câu ví dụ
- 1
即使他有些小聰明,但是他並不智慧。
jíshǐ tā yǒuxiē xiǎocōngming, dànshì tā bìngbù zhìhuì。
Dù anh ấy có chút thông minh, nhưng anh ấy không thông minh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.