學華語Kaori Dict

小菜一碟

xiǎocàidié

ㄒㄧㄠˇ ㄘㄞˋ ㄧ ㄉㄧㄝˊ

TIỂU THÁI NHẤT ĐIỆP

  1. 1.món khai vị nhỏ
  2. 2.dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    小菜一碟。

    xiǎocàiyīdié。

    Điều đó dễ như ăn kẹo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小菜一碟 nghĩa là gì? · Kaori Dict