小菜一碟
xiǎocàiyīdié
[ㄒㄧㄠˇ ㄘㄞˋ ㄧ ㄉㄧㄝˊ]
TIỂU THÁI NHẤT ĐIỆP
- 1.món khai vị nhỏ
- 2.dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
小菜一碟。
xiǎocàiyīdié。
Điều đó dễ như ăn kẹo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.