- 1.biến thể của 小題大做|小题大做[xiao3 ti2 da4 zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
他小題大作。
tā xiǎotídàzuò。
Anh ấy nhỏ nhen mà lớn lao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.