學華語Kaori Dict

小飯館

giản thể: 小饭馆

xiǎofànguǎn

ㄒㄧㄠˇ ㄈㄢˋ ㄍㄨㄢˇ

TIỂU PHẠN QUÁN

  1. 1.quán trà
  2. 2.quán ăn
  3. 3.nhà ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的小飯館明天就可以變成大飯店了。

    jīntiān de xiǎofànguǎn míngtiān jiù kěyǐ biànchéng dàfàndiàn le。

    Nhà hàng nhỏ hôm nay có thể trở thành khách sạn lớn ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小飯館 nghĩa là gì? · Kaori Dict