- 1.quán trà
- 2.quán ăn
- 3.nhà ăn

例句Câu ví dụ
- 1
今天的小飯館明天就可以變成大飯店了。
jīntiān de xiǎofànguǎn míngtiān jiù kěyǐ biànchéng dàfàndiàn le。
Nhà hàng nhỏ hôm nay có thể trở thành khách sạn lớn ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.