學華語Kaori Dict

少不了

shǎobuliǎo

ㄕㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ

THIỂU BẤT LIỄU

HSK 7-9V
  1. 1.không thể thiếu
  2. 2.không thể tránh khỏi
  3. 3.chắc chắn sẽ nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    我少不了這本字典。

    wǒ shǎobuliǎo zhè běnzì diǎn。

    Tôi không thể thiếu cuốn từ điển này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少不了 nghĩa là gì? · Kaori Dict