學華語Kaori Dict

少管閒事

giản thể: 少管闲事

shǎoguǎnxiánshì

ㄕㄠˇ ㄍㄨㄢˇ ㄒㄧㄢˊ ㄕˋ

THIỂU QUẢN NHÀN SỰ

  1. 1.Lo chuyện của mình đi!
  2. 2.Đừng can thiệp!

例句Câu ví dụ

  • 1

    少管閒事!

    shǎoguǎnxiánshì !

    Đừng can thiệp vào chuyện của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少管閒事 nghĩa là gì? · Kaori Dict