學華語Kaori Dict

尚方寶劍

giản thể: 尚方宝剑

shàngfāngbǎojiàn

ㄕㄤˋ ㄈㄤ ㄅㄠˇ ㄐㄧㄢˋ

THƯỢNG PHƯƠNG BẢO KIẾM

  1. 1.biến thể của 尚方劍|尚方剑[shang4 fang1 jian4]
  2. 2.thanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý)
  3. 3.trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚方宝剑 nghĩa là gì? · Kaori Dict