- 1.biến thể của 尚方劍|尚方剑[shang4 fang1 jian4]
- 2.thanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý)
- 3.trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.