學華語Kaori Dict

就業

giản thể: 就业

jiù

ㄐㄧㄡˋ ㄧㄝˋ

TỰU NGHIỆP

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.tìm được việc làm
  2. 2.việc làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    就業是重要的社會話題。

    jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí

    Tuyển dụng là một chủ đề xã hội quan trọng

  • 2

    計算機產業能夠提供相當多的就業崗位。

    jìsuànjī chǎnyè nénggòu tígōng xiāngdāng duō de jiùyè gǎngwèi。

    Ngành công nghiệp máy tính có thể tạo ra rất nhiều việc làm

  • 3

    為了緩解就業壓力,國家已經制定了一系列相關政策。

    wèile huǎnjiě jiùyè yālì, guójiā yǐjīng zhìdìng le yīxìliè xiāngguān zhèngcè。

    Để giảm bớt áp lực việc làm, nhà nước đã ban hành một loạt các chính sách liên quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就业 nghĩa là gì? · Kaori Dict