- 1.tìm được việc làm
- 2.việc làm

例句Câu ví dụ
- 1
就業是重要的社會話題。
jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí
Tuyển dụng là một chủ đề xã hội quan trọng
- 2
計算機產業能夠提供相當多的就業崗位。
jìsuànjī chǎnyè nénggòu tígōng xiāngdāng duō de jiùyè gǎngwèi。
Ngành công nghiệp máy tính có thể tạo ra rất nhiều việc làm
- 3
為了緩解就業壓力,國家已經制定了一系列相關政策。
wèile huǎnjiě jiùyè yālì, guójiā yǐjīng zhìdìng le yīxìliè xiāngguān zhèngcè。
Để giảm bớt áp lực việc làm, nhà nước đã ban hành một loạt các chính sách liên quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.