尼散月
Nísànyuè
[ㄋㄧˊ ㄙㄢˋ ㄩㄝˋ]
NI TÁN NGUYỆT
- 1.Nisan, tháng đầu tiên của năm giáo hội trong lịch Do Thái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.