局中人
júzhōngrén
[ㄐㄩˊ ㄓㄨㄥ ㄖㄣˊ]
CỤC TRUNG NHÂN
- 1.người tham gia
- 2.nhân vật chính
- 3.người chơi (trong việc này)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.