例句Câu ví dụ
- 1
我們是鄰居。
wǒmen shì línjū。
Chúng tôi là hàng xóm.
- 2
我們有新鄰居。
wǒmen yǒu xīn línjū。
Chúng tôi có hàng xóm mới
- 3
我是你的鄰居。
wǒ shì nǐ de línjū。
Tôi là hàng xóm của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
