學華語Kaori Dict

ㄐㄩ

  1. 1.họ [Ju1]

Cách đọc khác:chưa có nghĩacư trú

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是鄰居。

    wǒmen shì línjū。

    Chúng tôi là hàng xóm.

  • 2

    我們有新鄰居。

    wǒmen yǒu xīn línjū。

    Chúng tôi có hàng xóm mới

  • 3

    我是你的鄰居。

    wǒ shì nǐ de línjū。

    Tôi là hàng xóm của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居 nghĩa là gì? · Kaori Dict