學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
居喪
居喪
giản thể:
居丧
jū
sāng
[ㄐㄩ ㄙㄤ]
CƯ TANG
1.
chịu tang lễ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
居民
jūmín
cư dân; người dân
居住
jūzhù
cư trú
鄰居
línjū
hàng xóm
居然
jūrán
một cách bất ngờ
喪失
sàngshī
mất
沮喪
jǔsàng
chán nản
定居
dìngjū
định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
喪生
sàngshēng
chết
逐字解
Từng chữ trong từ
居
cư, cớ
sống, ở, ngồi
喪
táng, tang
chịu tang, tiếc thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沮喪
jǔsàng
chán nản
記憶技巧
Mẹo nhớ
居
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
居丧 nghĩa là gì? · Kaori Dict