居安思危
jūānsīwēi
[ㄐㄩ ㄢ ㄙ ㄨㄟ]
CƯ AN TƯ NGUY
- 1.nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
- 2.cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
品牌聲譽如日中天之際,企業更應居安思危,切勿鬆懈。
pǐnpái shēngyù rúrìzhōngtiān zhījì, qǐyè gèng yìng jūānsīwēi, qièwù sōngxiè。
Khi danh tiếng thương hiệu đạt đến đỉnh cao, doanh nghiệp càng nên suy nghĩ về nguy cơ, đừng lơ là.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.