學華語Kaori Dict

居安思危

ānwēi

ㄐㄩ ㄢ ㄙ ㄨㄟ

CƯ AN TƯ NGUY

  1. 1.nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
  2. 2.cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    品牌聲譽如日中天之際,企業更應居安思危,切勿鬆懈。

    pǐnpái shēngyù rúrìzhōngtiān zhījì, qǐyè gèng yìng jūānsīwēi, qièwù sōngxiè。

    Khi danh tiếng thương hiệu đạt đến đỉnh cao, doanh nghiệp càng nên suy nghĩ về nguy cơ, đừng lơ là.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居安思危 nghĩa là gì? · Kaori Dict