- 1.nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: rất ít
Cách đọc khác:qūzhǐkěshǔ — 屈指可數 — (thực) có thể đếm bằng ngón tay (tục ngữ) / (nghĩa bóng) rất ít

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.