學華語Kaori Dict

屈指可數

giản thể: 屈指可数

zhǐ-shǔ

ㄑㄩ ㄓˇ ㄎㄜˇ ㄕㄨˇ

KHUẤT CHỈ KHẢ SỐ

  1. 1.nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: rất ít

Cách đọc khác:qūzhǐkěshǔ屈指可數 — (thực) có thể đếm bằng ngón tay (tục ngữ) / (nghĩa bóng) rất ít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屈指可數 nghĩa là gì? · Kaori Dict