學華語Kaori Dict

Zhǎn

ㄓㄢˇ

TRIỂN

  1. 1.họ [Zhan3]

Cách đọc khác:zhǎnmở ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    你去了書展?

    nǐ qù le shū Zhǎn?

    Anh đã đi triển lãm sách chưa?

  • 2

    你去書展了嗎?

    nǐ qù shū Zhǎn le ma?

    Cô ấy có đi hội sách không

  • 3

    湯姆看了展覽會。

    Tāngmǔ kàn le zhǎnlǎnhuì。

    Tom đã xem triển lãm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展 nghĩa là gì? · Kaori Dict