例句Câu ví dụ
- 1
你去了書展?
nǐ qù le shū Zhǎn?
Anh đã đi triển lãm sách chưa?
- 2
你去書展了嗎?
nǐ qù shū Zhǎn le ma?
Cô ấy có đi hội sách không
- 3
湯姆看了展覽會。
Tāngmǔ kàn le zhǎnlǎnhuì。
Tom đã xem triển lãm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
