學華語Kaori Dict

展覽會

giản thể: 展览会

zhǎnlǎnhuì

ㄓㄢˇ ㄌㄢˇ ㄏㄨㄟˋ

TRIỂN LÃM HỘI

HSK 7-9N
  1. 1.triển lãm
  2. 2.buổi biểu diễn
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    展覽會讓人印象很深刻。

    zhǎnlǎnhuì ràng rén yìnxiàng hěn shēnkè。

    Trưng bày triển lãm để lại ấn tượng rất sâu sắc

  • 2

    展覽會將在另一個月召開。

    zhǎnlǎnhuì jiāng zài lìngyī gě yuè zhàokāi。

    Triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau

  • 3

    所有人都去哪兒了?有展覽會嗎?

    suǒyǒurén dōu qù nǎr le? yǒu zhǎnlǎnhuì ma?

    Mọi người đang đi đâu vậy? Có hội chợ không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展览会 nghĩa là gì? · Kaori Dict