- 1.triển lãm
- 2.buổi biểu diễn
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
展覽會讓人印象很深刻。
zhǎnlǎnhuì ràng rén yìnxiàng hěn shēnkè。
Trưng bày triển lãm để lại ấn tượng rất sâu sắc
- 2
展覽會將在另一個月召開。
zhǎnlǎnhuì jiāng zài lìngyī gě yuè zhàokāi。
Triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau
- 3
所有人都去哪兒了?有展覽會嗎?
suǒyǒurén dōu qù nǎr le? yǒu zhǎnlǎnhuì ma?
Mọi người đang đi đâu vậy? Có hội chợ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.