山外有山,天外有天
shānwàiyǒushān,tiānwàiyǒutiān
[ㄕㄢ ㄨㄞˋ ㄧㄡˇ ㄕㄢ ㄊㄧㄢ ㄨㄞˋ ㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ]
SƠN NGOẠI HỮU SƠN , THIÊN NGOẠI HỮU THIÊN
- 1.(thành ngữ) dù cái gì đó tốt đến đâu, luôn có cái gì đó tốt hơn
- 2.trong thế giới rộng lớn có người tài giỏi hơn mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.