學華語Kaori Dict

山核桃

shāntao

ㄕㄢ ㄏㄜˊ ㄊㄠ˙

SƠN HẠCH ĐÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    植物學界眾多爭論之一是關於山核桃的問題——在我看來,它是水果,而不是堅果。

    zhíwùxué jiè zhòngduō zhēnglùn zhīyī shì guānyú shānhétao de wèntí — — zàiwǒkànlái, tā shì shuǐguǒ, ér bùshì jiānguǒ。

    Một trong những tranh luận trong giới học thực vật là về vấn đề cây sồi hạch — theo tôi, nó là loại quả chứ không phải loại hạt

  • 2

    他討厭任何山核桃口味的東西。

    tā tǎoyàn rènhé shānhétao kǒuwèi de dōngxi。

    Anh ấy ghét mọi thứ có vị hạt dẻ

  • 3

    瑪莉在沙拉裡放了一些烤山核桃。

    mǎ lì zài shālā lǐ fàng le yīxiē kǎo shānhétao。

    Mary đã cho thêm một ít hạnh nhân nướng vào salad của cô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山核桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict