例句Câu ví dụ
- 1
植物學界眾多爭論之一是關於山核桃的問題——在我看來,它是水果,而不是堅果。
zhíwùxué jiè zhòngduō zhēnglùn zhīyī shì guānyú shānhétao de wèntí — — zàiwǒkànlái, tā shì shuǐguǒ, ér bùshì jiānguǒ。
Một trong những tranh luận trong giới học thực vật là về vấn đề cây sồi hạch — theo tôi, nó là loại quả chứ không phải loại hạt
- 2
他討厭任何山核桃口味的東西。
tā tǎoyàn rènhé shānhétao kǒuwèi de dōngxi。
Anh ấy ghét mọi thứ có vị hạt dẻ
- 3
瑪莉在沙拉裡放了一些烤山核桃。
mǎ lì zài shālā lǐ fàng le yīxiē kǎo shānhétao。
Mary đã cho thêm một ít hạnh nhân nướng vào salad của cô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
