山羊座
Shānyángzuò
[ㄕㄢ ㄧㄤˊ ㄗㄨㄛˋ]
SƠN DƯƠNG TOẠ
- 1.Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)
- 2.Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄕㄢ ㄧㄤˊ ㄗㄨㄛˋ]
SƠN DƯƠNG TOẠ
