山高海深
shāngāohǎishēn
[ㄕㄢ ㄍㄠ ㄏㄞˇ ㄕㄣ]
SƠN CAO HẢI THÂM
- 1.cao như núi và sâu như biển (thành ngữ); sự rộng lớn vô hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.