- 1.thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
人生苦短,歲月如梭。
rénshēng kǔ duǎn, suìyuèrúsuō。
Cuộc đời ngắn ngủi, thời gian trôi nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.