岩手
Yánshǒu
[ㄧㄢˊ ㄕㄡˇ]
NHAM THỦ
- 1.tỉnh Iwate ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.