學華語Kaori Dict

岫岩滿族縣

giản thể: 岫岩满族县

XiùyánMǎnXiàn

ㄒㄧㄡˋ ㄧㄢˊ ㄇㄢˇ ㄗㄨˊ ㄒㄧㄢˋ

TỤ NHAM MÃN TỘC HUYỆN

  1. 1.岫岩滿族縣 — xem岫岩滿族自治縣[Xiu4 yan2 Man3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岫岩滿族縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict