- 1.Tháp Nhạc Dương, thắng cảnh nổi tiếng ở Nhạc Dương, bắc Hồ Nam, nhìn ra hồ Động Đình 洞庭湖[Dong4 ting2 Hu2]
- 2.một trong ba tháp nổi tiếng ở Trung Quốc cùng với Tháp Hoàng Hạc 黃鶴樓|黄鹤楼[Huang2 he4 Lou2] ở Vũ Hán, Hồ Bắc và Tháp Đằng Vương 滕王閣|滕王阁[Teng2 wang2 Ge2] ở Nam Xương, Giang Tây
Cách đọc khác:Yuèyánglóu — Xem 岳陽樓區|岳阳楼区[Yue4 yang2 lou2 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.