崩大碗
bēngdàwǎn
[ㄅㄥ ㄉㄚˋ ㄨㄢˇ]
BĂNG ĐẠI OẢN
- 1.rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄅㄥ ㄉㄚˋ ㄨㄢˇ]
BĂNG ĐẠI OẢN
