- 1.huyện Songming ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
Cách đọc khác:SōngmíngXiàn — Songming, một huyện thuộc thành phố Kunming 昆明市[Kun1 ming2 Shi4], tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.