川端康成
ChuānduānKāngchéng
[ㄔㄨㄢ ㄉㄨㄢ ㄎㄤ ㄔㄥˊ]
XUYÊN ĐOAN KHANG THÀNH
- 1.Kawabata Yasunari, nhà văn đoạt giải Nobel người Nhật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!