學華語Kaori Dict

工業

giản thể: 工业

gōng

ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ

CÔNG NGHIỆP

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    石油對工業非常重要。

    shí yóu duì gōng yè fēi cháng zhòng yào

    Dầu mỏ rất quan trọng đối với công nghiệp

  • 2

    工業和商業都發展得很快。

    gōng yè hé shāng yè dōu fā zhǎn de hěn kuài

    Công nghiệp và thương mại đều phát triển nhanh

  • 3

    這是一片工業地帶。

    zhè shì yī piàn gōng yè dì dài

    Đây là một khu vực công nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工业 nghĩa là gì? · Kaori Dict