學華語Kaori Dict

工業區

giản thể: 工业区

gōng

ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄑㄩ

CÔNG NGHIỆP KHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國鄉村和工業區,有的人還是很窮的。

    zài Zhōngguó xiāngcūn hé gōngyèqū, yǒude rén háishi hěn qióng de。

    Ở các vùng nông thôn và công nghiệp của Trung Quốc, vẫn còn có một số người rất nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工业区 nghĩa là gì? · Kaori Dict