學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
工價
工價
giản thể:
工价
gōng
jià
[ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄚˋ]
CÔNG GIÁ
1.
công giá — mức lương; lương theo sản phẩm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工作
gōngzuò
làm việc
工人
gōngrén
công nhân
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
價值
jiàzhí
giá trị
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
工具
gōngjù
công cụ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
價格
jiàgé
giá
逐字解
Từng chữ trong từ
工
công
lao động, công việc
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
公家
gōngjiā
công chúng
公假
gōngjià
nghỉ phép công (ví dụ: nghỉ thai sản, nghỉ ốm hoặc nghỉ để lo công việc chính thức)
記憶技巧
Mẹo nhớ
工
CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
工价 nghĩa là gì? · Kaori Dict