- 1.đội làm việc
- 2.nhóm làm việc
- 3.đội đặc nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
政府間工作組開始工作。
zhèngfǔ jiān gōngzuòzǔ kāishǐ gōngzuò。
Nhóm công tác giữa các quốc gia bắt đầu làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.