學華語Kaori Dict

工作組

giản thể: 工作组

gōngzuò

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄗㄨˇ

CÔNG TÁC TỔ

  1. 1.đội làm việc
  2. 2.nhóm làm việc
  3. 3.đội đặc nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府間工作組開始工作。

    zhèngfǔ jiān gōngzuòzǔ kāishǐ gōngzuò。

    Nhóm công tác giữa các quốc gia bắt đầu làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作组 nghĩa là gì? · Kaori Dict