工具人
gōngjùrén
[ㄍㄨㄥ ㄐㄩˋ ㄖㄣˊ]
CÔNG CỤ NHÂN
- 1.(từ mới khoảng năm 2010) (tiếng lóng) người bị ai đó lợi dụng như một công cụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.