學華語Kaori Dict

工具箱

gōngxiāng

ㄍㄨㄥ ㄐㄩˋ ㄒㄧㄤ

CÔNG CỤ RƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把槌子放進工具箱裡。

    wǒ bǎ chuí zǐ fàngjìn gōngjùxiāng lǐ。

    Tôi đặt búa vào hộp công cụ

  • 2

    把鉗子放在工具箱里。

    bǎ qiánzi fàng zài gōngjùxiāng lǐ。

    Hãy đặt kẹp vào hộp dụng cụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工具箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict