例句Câu ví dụ
- 1
我把槌子放進工具箱裡。
wǒ bǎ chuí zǐ fàngjìn gōngjùxiāng lǐ。
Tôi đặt búa vào hộp công cụ
- 2
把鉗子放在工具箱里。
bǎ qiánzi fàng zài gōngjùxiāng lǐ。
Hãy đặt kẹp vào hộp dụng cụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
