學華語Kaori Dict

工廠

giản thể: 工厂

gōngchǎng

ㄍㄨㄥ ㄔㄤˇ

CÔNG HÁN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nhà máy
  2. 2.LT:家[jia1],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠採用了新技術。

    gōng chǎng cǎi yòng le xīn jì shù

    Nhà máy đã áp dụng công nghệ mới

  • 2

    他是這家工廠的老板。

    tā shì zhè jiā gōng chǎng de lǎo bǎn

    Ông ấy là chủ của nhà máy này

  • 3

    工人們在工廠里生產商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Công nhân sản xuất hàng hóa trong nhà máy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工厂 nghĩa là gì? · Kaori Dict